0909867888

Tấm Aluminium

Hiển thị tất cả 6 kết quả

STT Mã màu Độ dày nhôm(mm) Độ dày tấm(mm) Đơn giá đại lý
KT: 1220×2440 KT:1500×3000
1 Trong nhà PET
EV 2001 -> 2012,
2014 -> 2020
0.06 2 248,000
2 3 315,000
3 4 385,000
4 Trong nhà PET
EV 2001 -> 2012,
2014 -> 2020
2022, 2031
0.10 2 322,000
5 3 388,000
6 4 478,000
7 5 573,000
8 Trong nhà PET
EV 2001, 2002
0.15 3 472,000
9 4 550,000
10 5 640,000
11 Trong nhà PET
EV 2001 -> 2008
2010 -> 2012
2014 -> 2018
0.18 3 518,000 780,000
12 4 592,000 890,000
13 5 672,000 1,020,000
14 6 764,000 1,150,000
15 Trong nhà PET
EV 2001, 2002, 2022
0.21 3 592,000
16 4 674,000 1,020,000
17 5 782,000 1,180,000

 

Hàng trong nhà phân theo màu sắc

STT
Màu
Mã Sản Phẩm
Độ dày nhôm(mm)
Độ dày tấm(mm)
Đơn giá đại lý
KT: 1220×2440
KT: 1500×3000
1
PET
Vân Gỗ
EV 2021, 2025,
2028
0.06
2
296,000
2
3
356,000
3
EV 2021, 2025
0.10
2
360,000
4
3
418,000
5
PET
Nhôm Xước
EV 2013, 2023,
2026
0.08
2
350,000
6
3
405,000
7
4
485,000
8
0.10
2
360,000
9
3
418,000
10
4
500,000
11
EV 2033
Xước đen
0.08
2
365,000
12
3
420,000
13
4
505,000
14
0.10
2
371,000
15
3
430,000
16
4
515,000
17
EV 2013, 2026
0.21
3
620,000
937,000
18
4
688,000
1,040,000
19
PET
Vân Đá
EV 2024 – Đá đỏ
0.10
2
355,000
20
3
423,000
21
4
492,000
22
0.21
3
750,000
23
4
82,500
24
PET
Nhôm Bóng
EV 2002 MB
0.21
3
625,000
945,000
25
4
714,000
1,080,000
26
5
828,000
1,250,000
27
PET
Nhôm Gương
EV 2027
Gương Trắng
0.30
3
1,100,000
28
4
1,200,000
29
EV 2029 EU
Gương đen EU
0.30
3
1,600,000
30
4
1,700,000
31
EV 2030
Gương vàng
0.30
3
1,180,000
32
4
1,280,000
33
Hàng Ngoài Trời
PVDF nano
Chống bám bụi
EV 3001 – nano
EV 3002 – nano
EV 3007 – nano
0.21
3
770,000
1,164,000
34
4
860,000
1,300,000
35
0.50
4
1,350,000
2,041,000
36
5
1,440,000
2,177,000

 

MÀU MÃ SỐ QUY CÁCH:
1220 x 2440mm
ĐƠN GIÁ
(đồng/tấm)
ĐỘ DÀY NHÔM ĐỘ DÀY TẤM
Bạc sáng PE – 191 0.06 2mm
3mm
275.000
335.000
Trắng sữa PE – 920
Đen PE – 789
Xanh tím PE – 333
Cam – Cà rốt PE – 938
Vàng Đồng PE – 963
Xanh da trời PE – 969
Đỏ PE – 999
Vàng – KODAX PE – 993
Vân gỗ VG – 305 3mm 395000
Vân gỗ VG – 332
Vân đá VĐ – 113
Bạc sáng PE – 191 0.08 2mm
3mm
330.000
390.000
Xám bạc PE – 198
Trắng sữa PE – 920
Sâm banh PE – 406 0.08 3mm 395000
Kem PE – 121
Xanh lá đậm PE – 332
Xanh tím PE – 333
Đen PE – 789
Xanh bích PE – 876
Vàng chùa PE – 909
Trắng sữa PE – 920
Cam – Cà rốt PE – 938
Vàng đồng PE – 963
Vàng – KODAX PE – 993
Đỏ PE – 999
Bạc sáng PE – 191 0.1 3mm
4mm
405.000
460.000
Xám bạc PE – 198
Kem PE – 121
Đồng thiết PE – 317
Xanh lá đậm PE – 332
Xanh tím PE – 333
Xanh lá PE – 390
Bạc cẩm thạch PE – 304F
Nâu PE – 725
Trắng xành PE – 779
Đen PE – 789
Xanh bích PE – 876
Trắng sữa PE – 920
Cam – Cà rốt PE – 938
Xanh hòa bình PE – 903
Cánh sen PE – 940
Vàng – KODAX PE – 993
Vàng chùa PE – 909
Vàng đồng PE – 963
Đỏ PE – 999
Đỏ tươi PE – 999T
Bạc sáng PE – 191 0.12 3mm
4mm
455.000
525.000
Kem PE – 121
Xanh lá đậm PE – 332
Bạc cẩm thạch PE – 304F
Xanh tím PE – 333
Đồng thiết PE – 317
Xanh Phần Lan PE – 350
Xanh bưu điện PE – 360
Sâm banh vàng PE – 406
Trắng sành PE – 779
Đen PE – 789
Xanh Violet PE – 807
Xanh bích PE – 876
Xanh hòa bình PE – 903
Vàng chùa PE -909
Trắng sữa PE – 920
Cam – Cà rốt PE – 938
Vàng – KODAK PE – 993
Đỏ PE – 999
Xanh hòa bình PE – 903 0.18 3mm
4mm
570.000
650.000
Đen PE -789
Vàng – KODAK PE – 993
Bạc cẩm thạch PE -304F
Bạc sáng PE – 191 0.2 3mm
4mm
5mm
650.000
725.000
800.000
Xám bạc PE – 198
Trắng sữa chống xước AS – 004 0.12 3mm
4mm
540.000
615.000
Bặc xước SH – 411
Vàng đồng xước GH – 412
Nhôm kiếng trắng MR-000 0.3 3mm 1.210.000
0.3 4mm 1.300.000
Nhôm kiếng vàng MR-002 0.3 3mm 1.275.000
0.3 4mm 1.370.000
Nhôm kiếng đen MR-004 0.3 3mm 1.340.000
0.3 4mm 1.440.000