Bạn đang tìm hiểu báo giá panel tôn xốp cho công trình nhưng chưa biết loại nào phù hợp và chi phí ra sao? Với ưu điểm cách nhiệt, cách âm và thi công nhanh chóng, tấm panel tôn xốp ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng. Vậy giữa EPS, PU và Rockwool có gì khác biệt, giá thành chênh lệch thế nào? Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây để chọn được giải pháp hiệu quả và tiết kiệm nhất.
Nội dung bài viết
Bảng báo giá panel tôn xốp chi tiết
| Loại tấm Panel | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Tấm Panel EPS | 50mm | 145.000 |
| Tấm Panel EPS | 100mm | 190.000 |
| Tấm Panel PU | 50mm | 235.000 |
| Tấm Panel PU | 100mm | 295.000 |
| Tấm Panel Rockwool | 50mm | 365.000 |
| Tấm Panel Rockwool | 100mm | 465.000 |
Ghi chú:
- Giá trên chỉ là bảng giá tham khảo, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt sản phẩm.
- Khách hàng đặt số lượng lớn sẽ được hỗ trợ chiết khấu và vận chuyển ưu đãi vui lòng liên hệ hotline: 0765 375 888 – 0794 771 281
Các loại panel tôn xốp
Tấm panel EPS
Tấm panel EPS được cấu tạo từ lớp lõi xốp EPS ở giữa và hai lớp tôn mạ kẽm độ dày khoảng 0.6mm bao bọc bên ngoài. Với tỷ trọng từ 8–14kg/m³ và hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,4 W/mK, sản phẩm cho hiệu quả cách nhiệt và chống nóng tốt. Nó đặc biệt phù hợp cho kho lạnh, nhà xưởng hoặc các khu vực cần bảo ôn.
Tấm panel EPS có trọng lượng nhẹ nhất trong các dòng tấm panel. Giá rẻ hơn nhiều loại khác, vì vậy được xem là lựa chọn kinh tế tối ưu. Khi tìm hiểu biểu giá tấm panel EPS, nhiều chủ đầu tư ưu tiên lựa chọn sản phẩm này. Lý do là sự cân bằng hợp lý giữa chi phí và hiệu quả sử dụng.
Tấm panel PU
Tấm panel PU là vật liệu cách nhiệt, chống nóng chất lượng cao, thường dùng cho nhà xưởng, kho lạnh và công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ. Với cấu tạo lõi PU ở giữa và hai lớp tole mạ bên ngoài, sản phẩm mang lại khả năng kháng cháy, bền chắc và giữ nhiệt ổn định. Khi tham khảo giá panel tôn xốp, đây là lựa chọn phù hợp cho công trình cần hiệu quả lâu dài.
Tấm panel Rockwool
Tấm panel Rockwool có phần lõi được làm từ sợi bông khoáng, đặc tính không bắt lửa và không dẫn cháy, cách nhiệt. Khi gặp nhiệt độ cao, vật liệu chỉ bị lụi dần thay vì bén lửa, nhờ đó hạn chế tối đa sự lan truyền trong trường hợp hỏa hoạn. Nhờ nhiệt độ nóng chảy cao và cấu trúc liên kết chặt chẽ, panel có độ bền vượt trội. Sản phẩm còn giúp tăng khả năng chịu lực cho công trình.
Sản phẩm thường được ứng dụng cho các hạng mục cần tiêu chuẩn chống cháy và chống nóng cao như nhà xưởng, kho bãi hay công trình công cộng. Khi tìm hiểu báo giá panel tôn xốp, Rockwool sẽ có mức chi phí cao hơn EPS nhưng đổi lại mang đến độ an toàn và bền vững lâu dài.

Đặc điểm và ứng dụng của panel tôn xốp
Đặc điểm
- Cách nhiệt, cách âm, chống nóng – chống ẩm hiệu quả, phù hợp nhiều điều kiện khí hậu.
- Giá rẻ và tiết kiệm thời gian thi công, dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng.
- Đa dạng kích thước, độ dày, màu sắc, đáp ứng nhiều loại thi công từ nhà xưởng, kho lạnh đến dân dụng.
- An toàn và thân thiện môi trường, không chứa chất độc hại, có thể tái sử dụng.
- Chi phí thi công thấp, giá thành cạnh tranh, tuổi thọ cao lên đến hàng chục năm.
- Luôn là lựa chọn tối ưu khi tham khảo bảng giá panel cho công trình kinh tế và bền vững.

Ứng dụng
Với ưu điểm nổi bật về khả năng cách nhiệt, chống nóng và giảm tiếng ồn, tấm Panel EPS được tin dùng trong nhiều lĩnh vực xây dựng:
- Tấm panel EPS dùng làm nhà ở, nhà kho, trần và sàn cách nhiệt – giúp duy trì nhiệt độ ổn định, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
- Tấm panel dùng cho không gian cần sự yên tĩnh như siêu thị, trung tâm thương mại, phòng họp – hạn chế tối đa tiếng ồn từ bên ngoài.
- Tấm panel dùng thi công trong nhà xưởng, văn phòng, khu chế biến nông – thủy sản – đảm bảo môi trường sản xuất an toàn, giữ chất lượng hàng hóa.
- Tấm panel cho kho lạnh, phòng bảo quản thuốc và dược liệu, cơ sở y tế hoặc sản xuất điện tử – đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về khả năng cách nhiệt, nhiệt độ và độ ẩm.
Chính nhờ sự đa năng này, sản phẩm panel EPS luôn được xem là giải pháp kinh tế, tiện lợi và bền vững cho nhiều hạng mục thi công hiện đại hay nhà ở.
Lưu ý khi chọn mua panel tôn xốp
Thị trường tấm panel tôn xốp hiện nay rất đa dạng, vì vậy để đảm bảo chất lượng thi công, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng:
- Ưu tiên lựa chọn đơn vị cung cấp tấm panel uy tín, cam kết sản phẩm chính hãng, mức giá panel minh bạch và hợp lý.
- Xác định rõ nhu cầu thực tế để chọn đúng loại tấm panel phù hợp với mục đích sử dụng: cách nhiệt, cách âm, độ dày hay chống cháy.
- Thi công đúng quy chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ, đồng thời phát huy tối đa hiệu quả cách nhiệt và độ bền của dự án.

Câu hỏi thường gặp về panel tôn xốp
Có thể mua panel tôn xốp theo mét dài không?
Hiện nay, hầu hết nhà cung cấp đều nhận gia công tấm panel EPS theo mét dài để phù hợp với nhu cầu thực tế của từng dự án, nhà ở. Điều này giúp hạn chế cắt ghép, giảm hao hụt vật liệu và tiết kiệm chi phí thi công. Khi tìm hiểu bảng giá panel tôn xốp, bạn nên trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp. Cách này giúp có được thông số và kích thước chính xác nhất về sản phẩm.
Có thể giảm giá khi mua số lượng lớn?
Nhiều đơn vị thường áp dụng chính sách chiết khấu hoặc ưu đãi vận chuyển khi khách hàng đặt số lượng tấm panel lớn. Đây là cách giúp tối ưu chi phí, đặc biệt với các dự án thi công quy mô như nhà xưởng, kho lạnh hay trung tâm thương mại. Để nhận báo giá panel tôn xốp tốt nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà phân phối uy tín để được tư vấn về mức chiết khấu cho sản phẩm cụ thể.

Qua những phân tích trên, có thể thấy mỗi loại tấm panel đều có ưu điểm riêng, phù hợp cho từng nhu cầu thi công khác nhau. Khi tham khảo báo giá panel tôn xốp, bạn nên cân nhắc kỹ yếu tố chi phí, tính năng cách nhiệt, chống cháy và độ dày để chọn đúng sản phẩm. Nếu muốn tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, hãy liên hệ Tampolycarbonate VLNX. Bạn sẽ được tư vấn chi tiết và nhận bảng giá chính xác.






Chưa có bình luận nào